發苶

fā nié phát niết

Hán Việt: phát niết · Pinyin: fā nié

Tổng quan

ủ rũ: ỉu xìu

Cấu tạo: (phát) + (niết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rũ: ỉu xìu
  • Cihui ủ rũ; ỉu xìu (không hăng hái)。委靡不振。

Eng

  • Cihui 發苶 ānié v.o. <coll.> be listless/spiritless