發莊

phát trang

Hán Việt: phát trang

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.出售或批發。 2.批發的商行。

Eng

  • Cihui 發莊 āzhuāng v.o. sell wholesale ◆n. wholesale merchant M:²wèi/¹míng/¹gè