發葉

fā yè phát diệp

Hán Việt: phát diệp · Pinyin: fā yè

Tổng quan

sự chia ra thành lá mỏng, sự trang trí bằng hình lá, sự đánh số tờ sách

Cấu tạo: (phát) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chia ra thành lá mỏng, sự trang trí bằng hình lá, sự đánh số tờ sách

Eng

  • Cihui 發葉 āyè* v.o. leaf out