發蔫

fā niān

Pinyin: fā niān

Tổng quan

héo úa | rũ xuống | trông thiếu sức sống

Cấu tạo: (phát) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui héo úa | rũ xuống | trông thiếu sức sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花木、水果等显现出萎缩:几天没浇水,叶子已经~了;表现出精神不振:他这两天有点儿~,不像往日爱说爱笑。

Eng

  • CC-CEDICT to wilt|to droop|to appear listless
  • Cihui to wilt; to droop; to appear listless