發薪
phát tân
Hán Việt: phát tân · Pinyin: fā xīn
Tổng quan
trả lương hoặc tiền công
Nghĩa
Việt
- Cihui trả lương hoặc tiền công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發放薪資。如:「今天是發薪的日子,所以大家都顯得特別高興。」
Eng
- CC-CEDICT to pay wages or salary
- Cihui to pay wages or salary