發藻 fā zǎo · phát tảo Hán Việt: phát tảo · Pinyin: fā zǎo Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 藻 (tảo)Pinyinfā zǎoHán Việtphát tảoCấu tạo發 + 藻 · phát + tảo nghĩa thành phần: phát + tảo