發蟄 fā zhé · phát trập Hán Việt: phát trập · Pinyin: fā zhé Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 蟄 (trập)Pinyinfā zhéHán Việtphát trậpCấu tạo發 + 蟄 · phát + trập nghĩa thành phần: phát + trập