發衆 fā zhòng · phát chúng Hán Việt: phát chúng · Pinyin: fā zhòng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 衆 (chúng)Pinyinfā zhòngHán Việtphát chúngCấu tạo發 + 衆 · phát + chúng nghĩa thành phần: phát + chúng