發行紅利股

fā xíng hóng lì gǔphát hành hồng lợi cổ

Hán Việt: phát hành hồng lợi cổ · Pinyin: fā xíng hóng lì gǔ

Tổng quan

phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 紅 (hồng) + 利 (lợi) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ tức thưởng
  • Google Alex v6 phát hành cổ tức
  • Tần suất từ phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)

Eng

  • Cihui a bonus issue (a form of dividend payment)
  • Tần suất từ a bonus issue (a form of dividend payment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

發行備忘錄 · 发行人栏 · 发行的书 · 发行说明 · 發行的版本 · 發行量不大 · 發行臨時股票 · 發行價格