發行價格 fā háng jià gé · phát hành giá cách Hán Việt: phát hành giá cách · Pinyin: fā háng jià gé Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinfā háng jià géHán Việtphát hành giá cáchCấu tạo發 + 行 + 價 + 格 · phát + hành + giá + cách nghĩa thành phần: phát + hành + giá + cách Nghĩa EngCihui 發行價格 āxíng jiàgé n. issue price