發行價格

fā háng jià géphát hành giá cách

Hán Việt: phát hành giá cách · Pinyin: fā háng jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá phát hành
  • Biên soạn issue price

Eng

  • Cihui 發行價格 āxíng jiàgé n. issue price
  • Tần suất từ n. issue price

Đức

  • Handedict Ausgabekurs (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 價格標籤 · 价格补助 · 價格狂跌 · 发行人栏 · 发行的书 · 发行说明 · 价格便宜的