發裂 phát liệt Hán Việt: phát liệt Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 裂 (liệt)Hán Việtphát liệtCấu tạo發 + 裂 · phát + liệt nghĩa thành phần: phát + liệt Nghĩa EngCihui 髮裂 àliè n. hair cracks