發裝 fā zhuāng · phát trang Hán Việt: phát trang · Pinyin: fā zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 裝 (trang)Pinyinfā zhuāngHán Việtphát trangCấu tạo發 + 裝 · phát + trang nghĩa thành phần: phát + trang