發覆 phát phúc Hán Việt: phát phúc Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 覆 (phúc)Hán Việtphát phúcCấu tạo發 + 覆 · phát + phúc nghĩa thành phần: phát + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 去其遮蔽,揭露真相。《莊子.田子方》:「微夫子之發吾覆也,吾不知天地之大全也。」EngCihui 發覆 fāfù v.o. unmask; reveal