发课 phát khóa Hán Việt: phát khóa Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 课 (khóa)Hán Việtphát khóaCấu tạo发 + 课 · phát + khóa nghĩa thành phần: phát + khóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 算命、打卦。《西遊記》第三五回:「他道:『這個像發課的筒子響,倒好發課。等老孫發一課,看師父甚麼時纔得出門。』」