發謫 fā zhé · phát trích Hán Việt: phát trích · Pinyin: fā zhé Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 謫 (trích)Pinyinfā zhéHán Việtphát tríchCấu tạo發 + 謫 · phát + trích nghĩa thành phần: phát + trích