發議 phát nghị Hán Việt: phát nghị Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 議 (nghị)Hán Việtphát nghịCấu tạo發 + 議 · phát + nghị nghĩa thành phần: phát + nghị Nghĩa ViệtCihui ưa ra để bàn bạc. phát nghị phát nghị ☆Đưa ra để bàn bạc.EngCihui 發議 āyì v. make proposition