發貯 fā zhù · phát trữ Hán Việt: phát trữ · Pinyin: fā zhù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 貯 (trữ)Pinyinfā zhùHán Việtphát trữCấu tạo發 + 貯 · phát + trữ nghĩa thành phần: phát + trữ