發逐 fā zhú · phát trục Hán Việt: phát trục · Pinyin: fā zhú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 逐 (trục)Pinyinfā zhúHán Việtphát trụcCấu tạo發 + 逐 · phát + trục nghĩa thành phần: phát + trục