發邊 phát biên Hán Việt: phát biên Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 邊 (biên)Hán Việtphát biênCấu tạo發 + 邊 · phát + biên nghĩa thành phần: phát + biên Nghĩa EngCihui 發邊 ābiān v.o. banish to the frontiers