發酵劑 phát diếu tề Hán Việt: phát diếu tề Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 劑 (tề)Hán Việtphát diếu tềCấu tạo發 + 酵 + 劑 · phát + diếu + tề nghĩa thành phần: phát + diếu + tề Nghĩa EngCihui 發酵劑 ājiàojì n. ferment; yeast M:²kuài/¹piàn