发头

phát đầu

Hán Việt: phát đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始、起頭。《喻世明言.卷一九.楊謙之客舫遇俠僧》:「知縣相公坐堂是個好日子,止望發頭順利。」