发愿心 phát nguyện tâm Hán Việt: phát nguyện tâm Tổng quan phát nguyện tâm (術語)回向發願心之略。☸ Cấu tạo: 发 (phát) + 愿 (nguyện) + 心 (tâm)Hán Việtphát nguyện tâmCấu tạo发 + 愿 + 心 · phát + nguyện + tâm nghĩa thành phần: phát + nguyện + tâm Nghĩa ViệtCihui phát nguyện tâm (術語)回向發願心之略。☸