發餉 phát hướng Hán Việt: phát hướng Tổng quan phát lương Cấu tạo: 發 (phát) + 餉 (hướng)Hán Việtphát hướngTừ loạiđộngCấu tạo發 + 餉 · phát + hướng nghĩa thành phần: phát + hướng Nghĩa ViệtBiên soạn 發餉 fāxiǎng v.o. issue pay (esp. to soldiers)EngCihui 發餉 fāxiǎng v.o. issue pay (esp. to soldiers) Từ liên quan Gần nghĩa髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令 · 發作