發黑
phát hắc
Hán Việt: phát hắc · Pinyin: fā hēi
Tổng quan
biến thành màu đen
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thành màu đen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呈現出黑色、黯淡無光。如:「印堂發黑」、「兩眼發黑」。
Eng
- Cihui 發黑 āhēi v.o. 1. turn/become black; darken; nigrify 2. have a blackout