發霉 fā méi · phát môi Hán Việt: phát môi · Pinyin: fā méi Tổng quan bị mốc Cấu tạo: 發 (phát) + 霉 (môi)Pinyinfā méiHán Việtphát môiCấu tạo發 + 霉 · phát + môi nghĩa thành phần: phát + môi Nghĩa ViệtCihui bị mốcCihui mốc; lên mốc; nổi mốc。有機質滋生黴菌而變質。EngCihui to become moldy