白专

bạch chuyên

Hán Việt: bạch chuyên

Tổng quan

bạch chuyên

Cấu tạo: 白 (bạch) + 專 (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư tưởng tả khuynh
  • VietPhrases bạch chuyên
  • Tần suất từ bạch chuyên
  • Biên soạn leftist ideology (late 1950s)

Eng

  • Cihui 白專 áizhuān* n. <PRC> leftist ideology (late 1950s)
  • Tần suất từ n. <PRC> leftist ideology (late 1950s)

Từ liên quan

Gần nghĩa

专一 · 专业 · 专书 · 专事 · 专人 · 专任 · 专使 · 专修