白專

bạch chuyên

Hán Việt: bạch chuyên

Tổng quan

bạch chuyên

Cấu tạo: (bạch) + (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch chuyên

Eng

  • Cihui 白專 áizhuān* n. <PRC> leftist ideology (late 1950s)