白業 bái yè · bạch nghiệp Hán Việt: bạch nghiệp · Pinyin: bái yè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 業 (nghiệp)Pinyinbái yèHán Việtbạch nghiệpCấu tạo白 + 業 · bạch + nghiệp nghĩa thành phần: bạch + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓善业。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓善业。