白義 bái yì · bạch nghĩa Hán Việt: bạch nghĩa · Pinyin: bái yì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 義 (nghĩa)Pinyinbái yìHán Việtbạch nghĩaCấu tạo白 + 義 · bạch + nghĩa nghĩa thành phần: bạch + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良马名。周穆王八骏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.良马名。周穆王八骏之一。