白烏 bái wū · bạch ô Hán Việt: bạch ô · Pinyin: bái wū Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 烏 (ô)Pinyinbái wūHán Việtbạch ôCấu tạo白 + 烏 · bạch + ô nghĩa thành phần: bạch + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白羽之乌。古时以为瑞物。Tân Hoa Tự Điển 1.白羽之乌。古时以为瑞物。