白乙 bái yǐ · bạch ất Hán Việt: bạch ất · Pinyin: bái yǐ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 乙 (ất)Pinyinbái yǐHán Việtbạch ấtCấu tạo白 + 乙 · bạch + ất nghĩa thành phần: bạch + ất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋秦有白乙丙。见《左传.僖公三十三年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋秦有白乙丙。见《左传.僖公三十三年》。