白了了 bạch liễu liễu Hán Việt: bạch liễu liễu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 了 (liễu) + 了 (liễu)Hán Việtbạch liễu liễuCấu tạo白 + 了 + 了 · bạch + liễu + liễu nghĩa thành phần: bạch + liễu + liễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蒼白,形容臉上毫無血色。《後西遊記》第二八回:「奔到面前看時,唐長老面上已凍得白了了的沒些人色。」