白住

bái zhùbạch trụ

Hán Việt: bạch trụ · Pinyin: bái zhù

Tổng quan

sống (ở đâu đó) miễn phí

新华 · Tân Hoa Đại lục

住房子不付錢。如:「他白住房子白做活,只賺三餐吃。」

Cấu tạo: 白 (bạch) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở không trả tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 住房子不付錢。如:「他白住房子白做活,只賺三餐吃。」

Eng

  • Cihui to live (somewhere) for free

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口