白住
bạch trụ
Hán Việt: bạch trụ · Pinyin: bái zhù
Tổng quan
sống (ở đâu đó) miễn phí
Nghĩa
Việt
- Cihui sống (ở đâu đó) miễn phí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 住房子不付錢。如:「他白住房子白做活,只賺三餐吃。」
Eng
- CC-CEDICT to live (somewhere) for free
- Cihui to live (somewhere) for free