白体

bái tǐbạch thể

Hán Việt: bạch thể · Pinyin: bái tǐ

Tổng quan

* co chữ mảnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.区别于黑体的笔画较细的一种铅字字体﹐如老宋体等。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ in gầy
  • Tần suất từ co chữ mảnh
  • Biên soạn thin typeface

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.区别于黑体的笔画较细的一种铅字字体﹐如老宋体等。

Eng

  • Cihui lean type
  • Tần suất từ n. <print.> thin typeface

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制