白元 bái yuán · bạch nguyên Hán Việt: bạch nguyên · Pinyin: bái yuán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 元 (nguyên)Pinyinbái yuánHán Việtbạch nguyênCấu tạo白 + 元 · bạch + nguyên nghĩa thành phần: bạch + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓掌管肺的神。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓掌管肺的神。