白八 bái bā · bạch bát Hán Việt: bạch bát · Pinyin: bái bā Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 八 (bát)Pinyinbái bāHán Việtbạch bátCấu tạo白 + 八 · bạch + bát nghĩa thành phần: bạch + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指螃蟹的八条腿。Tân Hoa Tự Điển 1.指螃蟹的八条腿。