白公

bái gōng bạch công

Hán Việt: bạch công · Pinyin: bái gōng

Tổng quan

người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng

Cấu tạo: (bạch) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng