白兵 bạch binh Hán Việt: bạch binh Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 兵 (binh)Hán Việtbạch binhCấu tạo白 + 兵 · bạch + binh nghĩa thành phần: bạch + binh Nghĩa jaJMdict unsheathed sword