白獸

bái shòu bạch thú

Hán Việt: bạch thú · Pinyin: bái shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即白虎。西方七宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即白虎。西方七宿。