白分 bạch phân Hán Việt: bạch phân Tổng quan bạch phần (雜名)白月也。見白月項。☸ Cấu tạo: 白 (bạch) + 分 (phân)Hán Việtbạch phânCấu tạo白 + 分 · bạch + phân nghĩa thành phần: bạch + phân Nghĩa ViệtCihui bạch phần (雜名)白月也。見白月項。☸