白刺

bạch thứ

Hán Việt: bạch thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露骨刺耳。如:「話說得白刺,惹人厭。」