白劫 bạch kiếp Hán Việt: bạch kiếp Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 劫 (kiếp)Hán Việtbạch kiếpCấu tạo白 + 劫 · bạch + kiếp nghĩa thành phần: bạch + kiếp