白化

bái huàbạch hóa

Hán Việt: bạch hóa · Pinyin: bái huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

生物体的病变部分由于缺乏色素或色素消退而变白。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物体的病变部分由于缺乏色素或色素消退而变白。

Eng

  • JMdict bleaching
  • JMdict whitening
  • JMdict chlorosis
  • JMdict albinism

ja

  • JMdict 白化(はっか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白化病 · 白化症 · 白化变种 · 白化病者 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他