白匪
bạch phỉ
Hán Việt: bạch phỉ · Pinyin: bái fěi
Tổng quan
phỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)
Nghĩa
Việt
- Cihui phỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)
Eng
- CC-CEDICT white bandit (i.e. Nationalist soldier)
- Cihui white bandit (i.e. Nationalist soldier)