白區黨 bạch khu đảng Hán Việt: bạch khu đảng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 區 (khu) + 黨 (đảng)Hán Việtbạch khu đảngCấu tạo白 + 區 + 黨 · bạch + khu + đảng nghĩa thành phần: bạch + khu + đảng Nghĩa EngCihui 白區黨 áiqūdǎng n. CCP organization in White area