白卷

bái juàn bạch quyển

Hán Việt: bạch quyển · Pinyin: bái juàn

Tổng quan

giấy thi trắng uốn giấy trắng tinh, chưa viết chữ gì. Nói về người đi thi mà không làm được bài. bạch quyển bạch quyển ☆Cuốn giấy trắng tinh, chưa viết chữ gì. Nói về người đi thi mà không làm được bài.

Cấu tạo: (bạch) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy thi trắng uốn giấy trắng tinh, chưa viết chữ gì. Nói về người đi thi mà không làm được bài. bạch quyển bạch quyển ☆Cuốn giấy trắng tinh, chưa viết chữ gì. Nói về người đi thi mà không làm được bài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有作答的考卷。如:「你怎麼繳了白卷?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);没有写出文章或答案的考卷:交~儿。

Eng

  • CC-CEDICT blank exam paper
  • Cihui blank exam paper