白受

bạch thụ

Hán Việt: bạch thụ

Tổng quan

nhận không

Cấu tạo: (bạch) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận không

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平白無故的承受。《紅樓夢》第四四回:「好好兒的,從那裡說起,無緣無故白受了一場氣。」

Eng

  • Cihui 白受 áishòu v. receive sth. free