白臺 bái tái · bạch thai Hán Việt: bạch thai · Pinyin: bái tái Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 臺 (thai)Pinyinbái táiHán Việtbạch thaiCấu tạo白 + 臺 · bạch + thai nghĩa thành phần: bạch + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时美女名。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时美女名。