白啖 bạch đạm Hán Việt: bạch đạm Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 啖 (đạm)Hán Việtbạch đạmCấu tạo白 + 啖 · bạch + đạm nghĩa thành phần: bạch + đạm