白喉病 bạch hầu bệnh Hán Việt: bạch hầu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 喉 (hầu) + 病 (bệnh)Hán Việtbạch hầu bệnhCấu tạo白 + 喉 + 病 · bạch + hầu + bệnh nghĩa thành phần: bạch + hầu + bệnh Nghĩa EngCihui 白喉病 áihóubìng n. diphtheria