白喉菌 bạch hầu khuẩn Hán Việt: bạch hầu khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 喉 (hầu) + 菌 (khuẩn)Hán Việtbạch hầu khuẩnCấu tạo白 + 喉 + 菌 · bạch + hầu + khuẩn nghĩa thành phần: bạch + hầu + khuẩn Nghĩa EngCihui 白喉菌 áihóujūn n. <bio.> diphtherial bacillus